← ← Từ vựng A–Z

outcome

US /ˈaʊtˌkʌm/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

kết quả

Ví dụ

We were pleased with the outcome of the negotiations this morning.

Chúng tôi hài lòng với kết quả của cuộc đàm phán sáng nay.

Từ đồng nghĩa

  • resultkết quả
  • consequencehậu quả, hệ quả
  • effecthiệu ứng, kết quả

Collocations

  • Dễ final outcome
    kết quả chung cuộc cuối cùng
  • Trung successful business outcome
    kết quả kinh doanh thành công mỹ mãn
  • Khó evaluate the projected outcomes
    đánh giá kỹ lưỡng các kết quả dự phóng
  • Cực khó fatalistic outcome
    kết cục mang tính an bài của số phận
Báo lỗi