other
US /ˈʌðɚ/
determiner, adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
khác, còn lại
Ví dụ
The other candidate has more experience but asks for a higher salary.
Ứng viên còn lại có nhiều kinh nghiệm hơn nhưng đòi mức lương cao hơn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
otherness
Động từVerb
—
Tính từAdj
other gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- differentkhác biệt, khác
- alternativethay thế, khác
Collocations
- Dễ each otherlẫn nhau, với nhau
- Trung the other daymấy hôm trước, vừa mới hôm nọ
- Khó among other thingstrong số những điều đáng chú ý khác
- Cực khó on the other handmặt khác, xét theo khía cạnh ngược lại