← ← Từ vựng A–Z

original

US /ɚˈɪdʒənəl/

adjective, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

nguyên bản, ban đầu

Ví dụ

Please keep the original receipt in case you need to return it.

Vui lòng giữ biên lai gốc phòng khi bạn cần trả lại hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
original gốc originality
Động từVerb
—
Tính từAdj
original gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • initialban đầu, trước hết
  • authenticchính gốc, nguyên bản
  • primarynguyên bản, ban đầu

Collocations

  • Dễ original copy
    bản gốc có chữ ký chính thức
  • Trung original packaging intact
    bao bì nguyên bản còn nguyên vẹn
  • Khó original equipment manufacturer
    nhà sản xuất thiết bị gốc OEM
  • Cực khó original sin of unregulated markets
    sai lầm gốc rễ căn bản của thị trường buông lỏng quản lý
Báo lỗi