origin
US /ˈɔrədʒən/
Nghĩa
nguồn gốc, xuất xứ
Ví dụ
The label must show the country of origin of the product.
Nhãn phải ghi rõ nước xuất xứ của sản phẩm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
origin gốc
origination
Động từVerb
originate
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- sourcenguồn gốc, nguồn xuất xứ
- beginningsự khởi đầu, bắt nguồn
- rootcội nguồn, căn nguyên
Collocations
- Dễ country of originquốc gia xuất xứ của mặt hàng
- Trung certificate of originchứng nhận xuất xứ nguồn gốc hàng hóa
- Khó point of origin for shipmentsnơi xuất phát ban đầu của các chuyến hàng
- Cực khó trace back to humble originsbắt nguồn từ điểm khởi đầu khiêm tốn thuở hàn vi