← ← Từ vựng A–Z

organize

US /ˈɔrɡəˌnaɪz/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tổ chức, sắp xếp

Ví dụ

Our team will organize a workshop for new employees next month.

Nhóm của chúng tôi sẽ tổ chức một buổi hội thảo cho nhân viên mới vào tháng tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
organize gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • arrangesắp xếp, thu xếp
  • coordinateđiều phối, tổ chức
  • set upthiết lập, tổ chức

Collocations

  • Dễ organize a party
    tổ chức một bữa tiệc liên hoan
  • Trung organize a conference
    tổ chức một hội nghị khách hàng
  • Khó organize internal workflows
    chuẩn hóa sắp xếp các luồng quy trình nội bộ
  • Cực khó organize files systematically
    sắp xếp tài liệu quy củ ngăn nắp theo hệ thống chặt chẽ
Báo lỗi