← ← Từ vựng A–Z

organic

US /ɔrˈɡænɪk/

adjective Mục tiêu · B2 Ăn uống

Nghĩa

hữu cơ

Ví dụ

The café only uses organic vegetables grown on local farms.

Quán cà phê chỉ dùng rau hữu cơ trồng tại các trang trại địa phương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
organic gốc organ organism
Động từVerb
—
Tính từAdj
organic gốc organismic
Trạng từAdv
organically

Từ đồng nghĩa

  • naturaltự nhiên
  • biologicalsinh học, hữu cơ

Collocations

  • Dễ organic food products
    các sản phẩm thực phẩm hữu cơ
  • Trung certified organic farm
    trang trại hữu cơ được cấp chứng nhận
  • Khó organic growth of revenue
    tăng trưởng tự nhiên của doanh thu thuần
  • Cực khó organic unity of design
    sự thống nhất hữu cơ hài hòa tuyệt đối trong thiết kế
Báo lỗi