ordinary
US /ˈɔrdəˌnɛri/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
bình thường, thông thường
Ví dụ
It was an ordinary day at the office until the power failed.
Đó là một ngày bình thường ở văn phòng cho đến khi mất điện.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
ordinary gốc
ordinariness
Động từVerb
—
Tính từAdj
ordinary gốc
Trạng từAdv
ordinarily
Từ đồng nghĩa
- normalbình thường
- commonthông thường, phổ biến
- conventionalthông thường theo thông lệ
Collocations
- Dễ ordinary peoplenhững con người bình thường
- Trung during ordinary business hourstrong khung giờ làm việc bình thường
- Khó ordinary shares dividendcổ tức chi trả cho cổ phiếu phổ thông
- Cực khó out of the ordinary eventsự việc khác thường khác lạ đặc biệt