← ← Từ vựng A–Z

optional

US /ˈɑpʃənəl/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

tùy chọn, không bắt buộc

Ví dụ

Attendance at the evening dinner is optional for all staff.

Việc tham dự bữa tối là không bắt buộc đối với toàn thể nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
optional gốc
Trạng từAdv
optionally

Từ đồng nghĩa

  • voluntarytự nguyện, không ép buộc
  • electivetùy chọn, không bắt buộc

Collocations

  • Dễ optional extra
    phần bổ sung tùy chọn thêm
  • Trung attendance is optional
    việc tham dự là tùy ý không bắt buộc
  • Khó optional warranty coverage
    gói bảo hiểm bảo hành mở rộng tùy chọn
  • Cực khó strictly optional clause
    điều khoản hoàn toàn phụ thuộc vào thỏa thuận tự nguyện
Báo lỗi