option
US /ˈɑpʃən/
Nghĩa
lựa chọn
Ví dụ
Customers have the option of paying by credit card or in cash.
Khách hàng có thể lựa chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
option gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
optative
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- choicesự lựa chọn
- alternativephương án thay thế
- selectionsự chọn lựa
Collocations
- Dễ choose an optionchọn lựa một phương án
- Trung stock options for employeesquyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên
- Khó explore viable strategic optionsnghiên cứu các phương án chiến lược khả thi
- Cực khó take the soft optionchọn giải pháp dễ dãi nhất để tránh né gian nan