optimistic
US /ˌɑptəˈmɪstɪk/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
lạc quan
Ví dụ
The manager is optimistic that sales will recover during the next quarter.
Người quản lý lạc quan rằng doanh số sẽ phục hồi trong quý tới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
optimism
optimist
Động từVerb
—
Tính từAdj
optimistic gốc
Trạng từAdv
optimistically
Từ đồng nghĩa
- positivetích cực, lạc quan
- hopefulđầy hy vọng
- confidenttự tin, lạc quan
Collocations
- Dễ feel optimisticcảm thấy lạc quan yêu đời
- Trung optimistic about the futurelạc quan về viễn cảnh tương lai
- Khó cautious optimistic forecastdự báo có phần lạc quan nhưng thận trọng
- Cực khó wildly optimistic valuationđịnh giá lạc quan thái quá thiếu thực tế