← ← Từ vựng A–Z

opposite

US /ˈɑpəzət/

adjective, preposition Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đối diện; ngược lại

Ví dụ

The bank is on the opposite side of the street from our office.

Ngân hàng nằm ở phía đối diện đường với văn phòng của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
opposite gốc oppositeness
Động từVerb
—
Tính từAdj
opposite gốc
Trạng từAdv
opposite gốc oppositely

Từ đồng nghĩa

  • contraryngược lại, trái ngược
  • facingđối diện
  • reverseđảo ngược

Collocations

  • Dễ sit opposite
    ngồi đối diện mặt nhau
  • Trung opposite direction
    đi theo chiều hướng ngược lại
  • Khó exact opposite of the projections
    hoàn toàn trái ngược với số liệu dự báo
  • Cực khó polar opposites in work style
    hai thái cực đối lập nhau chan chát trong phong cách làm việc
Báo lỗi