oppose
US /əˈpoʊz/
Nghĩa
phản đối
Ví dụ
Several residents oppose the plan to build a new factory nearby.
Một số cư dân phản đối kế hoạch xây nhà máy mới gần đó.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- object tophản đối
- resistkháng cự, chống lại
- rejecttừ chối, bác bỏ
Collocations
- Dễ oppose an ideaphản đối một ý kiến đưa ra
- Trung strongly oppose the policykịch liệt phản đối chính sách mới
- Khó oppose a corporate mergerphản đối một vụ sáp nhập doanh nghiệp
- Cực khó diametrically opposed viewscác quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau