← ← Từ vựng A–Z

opportunity

US /ˌɑpɚˈtunəti/

noun Nền tảng · A2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

cơ hội

Ví dụ

This training is a great opportunity to learn new technical skills.

Khóa đào tạo này là cơ hội tuyệt vời để học các kỹ năng kỹ thuật mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
opportunity gốc opportuneness
Động từVerb
—
Tính từAdj
opportune
Trạng từAdv
opportunely

Từ đồng nghĩa

  • chancecơ hội
  • occasiondịp, thời cơ
  • openingcơ hội việc làm

Collocations

  • Dễ have an opportunity
    có được một cơ hội
  • Trung job opportunity
    cơ hội tìm kiếm việc làm
  • Khó seize a business opportunity
    nắm bắt cơ hội kinh doanh thuận lợi
  • Cực khó golden opportunity of a lifetime
    cơ hội ngàn vàng hiếm có trong đời
Báo lỗi