← ← Từ vựng A–Z

opponent

US /əˈpoʊnənt/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

đối thủ, người phản đối

Ví dụ

The mayor's opponent promised to lower taxes for small businesses.

Đối thủ của thị trưởng hứa sẽ giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
opponent gốc
Động từVerb
Tính từAdj
opponent gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • rivalđối thủ cạnh tranh
  • adversaryđối thủ
  • competitorngười cạnh tranh

Collocations

  • Dễ beat the opponent
    đánh bại đối thủ cạnh tranh
  • Trung political opponent
    đối thủ chính trị đối lập
  • Khó fierce opponent of the proposal
    người kịch liệt phản đối bản đề xuất
  • Cực khó formidable opponent in the market
    đối thủ vô cùng đáng gờm trên thương trường
Báo lỗi