opinion
US /əˈpɪnjən/
Nghĩa
ý kiến, quan điểm
Ví dụ
I would like to hear your opinion about the new design.
Tôi muốn nghe ý kiến của bạn về thiết kế mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
opinion gốc
Động từVerb
opine
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- viewquan điểm, góc nhìn
- perspectivegóc nhìn, ý kiến
- sentimentquan điểm, ý kiến
Collocations
- Dễ in my opiniontheo ý kiến riêng của tôi
- Trung expert opinioný kiến nhận định của chuyên gia
- Khó divide public opinionchia rẽ luồng ý kiến dư luận
- Cực khó matter of opinionvấn đề thuộc về quan điểm chủ quan