opera
US /ˈɑprə/
Nghĩa
nhạc kịch opera
Ví dụ
We bought tickets to see an opera at the city theater on Saturday.
Chúng tôi mua vé xem một vở opera tại nhà hát thành phố vào thứ Bảy.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
opera gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
operatic
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ go to the operađi xem nhạc kịch opera
- Trung opera housenhà hát nhạc kịch opera
- Khó opera productionviệc dàn dựng vở nhạc kịch
- Cực khó soap opera of corporate politicsvở kịch dài tập về các toan tính chốn công sở