← ← Từ vựng A–Z

online

US /ˈɔnˌlaɪn/

adjective, adverb Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

trực tuyến

Ví dụ

You can pay your electricity bill online at any time.

Bạn có thể thanh toán hóa đơn tiền điện trực tuyến bất cứ lúc nào.

Từ đồng nghĩa

  • web-basedtrên nền tảng web
  • digitaldưới dạng kỹ thuật số
  • connectedkết nối trực tuyến

Collocations

  • Dễ buy online
    mua hàng trực tuyến
  • Trung online registration
    đăng ký trực tuyến
  • Khó online transaction security
    bảo mật giao dịch trực tuyến
  • Cực khó maintain a strong online presence
    duy trì sự hiện diện mạnh mẽ trên không gian mạng
Báo lỗi