← ← Từ vựng A–Z

one

US /wʌn/

number, pronoun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

một (số 1); một người/vật nào đó

Ví dụ

We have only one copy of the contract, so please handle it carefully.

Chúng tôi chỉ có một bản hợp đồng, nên hãy xử lý cẩn thận.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
one gốc oneness
Động từVerb
—
Tính từAdj
one gốc
Trạng từAdv

Collocations

  • Dễ one by one
    từng người một, từng cái một
  • Trung one of the best
    một trong những điều tốt nhất
  • Khó one-time payment
    khoản thanh toán một lần duy nhất
  • Cực khó roll into one
    kết hợp nhiều thứ làm một
Báo lỗi