← ← Từ vựng A–Z

oil

US /ɔɪl/

noun Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

dầu

Ví dụ

The machine needs fresh oil every month to keep running smoothly.

Chiếc máy cần dầu mới mỗi tháng để vận hành trơn tru.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
oil gốc oiler oiliness
Động từVerb
oil gốc
Tính từAdj
oily
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • petroleumdầu khí tự nhiên
  • fuelnhiên liệu chất đốt
  • lubricantdầu bôi trơn máy móc

Collocations

  • Dễ cooking oil
    dầu ăn gia đình
  • Trung benchmark crude oil market prices
    giá chuẩn của dầu thô trên thị trường giao dịch
  • Khó offshore oil exploration concession concessions
    nhượng quyền thăm dò khai thác dầu khí thềm lục địa ngoài khơi
  • Cực khó pour oil on troubled waters during hostile talks
    làm dịu đi cơn sóng gió căng thẳng trong cuộc đàm phán thù địch
Báo lỗi