official
US /əˈfɪʃəl/
adjective, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
chính thức; quan chức
Ví dụ
The official announcement will be made at the press conference.
Thông báo chính thức sẽ được đưa ra tại buổi họp báo.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
officiate
Tính từAdj
official gốc
Trạng từAdv
Từ đồng nghĩa
- authorizedđược cấp quyền chính thức
- formalmang tính nghi thức chuẩn
- authoritativecó thẩm quyền xác nhận
Collocations
- Dễ official letterlá thư văn bản chính thức
- Trung statement by the official company spokespersonphát ngôn của người đại diện phát ngôn chính thức của doanh nghiệp
- Khó rigorous official audit conducted by authoritiescuộc thanh tra chính thức gắt gao do cơ quan thẩm quyền tiến hành
- Cực khó bear the official corporate imprimatur and sealmang sự phê chuẩn và con dấu chính thức của ban lãnh đạo tập đoàn