offer
US /ˈɔfɚ/
verb, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung Marketing & quảng cáo
Nghĩa
đề nghị, cung cấp; lời đề nghị
Ví dụ
The company decided to offer her a position in the finance department.
Công ty đã quyết định đề nghị cho cô ấy một vị trí ở phòng tài chính.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
offer gốc
offerer
offeror
Động từVerb
offer gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- providecung cấp giải pháp
- proposeđề xuất ý kiến
- proposallời mời chào đề nghị
Collocations
- Dễ accept an offerchấp nhận một lời đề nghị
- Trung make a formal employment offer to finalistsgửi thư mời làm việc chính thức cho các ứng viên lọt vào chung kết
- Khó launch an unconditional tender offer for sharestung ra đợt chào mua công khai vô điều kiện đối với cổ phiếu
- Cực khó make an irresistible offer they cannot refuseđưa ra một đề nghị hấp dẫn không thể nào khước từ
- Dễ limited-time offerưu đãi áp dụng trong thời gian có hạn