← ← Từ vựng A–Z

odd

US /ɑd/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

kỳ lạ; lẻ (số)

Ví dụ

It is odd that nobody answered the phone at the main office.

Thật lạ là không ai trả lời điện thoại ở văn phòng chính.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
oddity oddness
Động từVerb
—
Tính từAdj
odd gốc
Trạng từAdv
oddly

Từ đồng nghĩa

  • strangelạ kỳ, khác thường
  • peculiarkỳ quặc, lạ lùng
  • unusualbất thường hiếm thấy

Collocations

  • Dễ odd number
    con số lẻ
  • Trung odd combination of technical and marketing expertise
    sự kết hợp lạ lẫm độc đáo giữa chuyên môn kỹ thuật và tiếp thị
  • Khó stand at odds with official regulatory guidance
    bất đồng mâu thuẫn trái ngược với hướng dẫn chính thức của cơ quan quản lý
  • Cực khó triumph against all odds in hostile restructuring
    chiến thắng ngoạn mục vượt qua muôn vàn nghịch cảnh khi tái cơ cấu
Báo lỗi