← ← Từ vựng A–Z

ocean

US /ˈoʊʃən/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

đại dương

Ví dụ

Our hotel room has a wonderful view of the ocean.

Phòng khách sạn của chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
ocean gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
oceanic
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • seabiển lớn
  • deepbiển sâu thăm thẳm

Collocations

  • Dễ ocean view
    hướng tầm nhìn ra đại dương
  • Trung trans-Pacific ocean freight container rates
    giá cước vận tải container đường biển xuyên Thái Bình Dương
  • Khó comply with strict international ocean dumping treaties
    tuân thủ các hiệp ước quốc tế nghiêm ngặt về cấm xả thải ra đại dương
  • Cực khó a mere drop in the ocean compared to liabilities
    chỉ như một giọt nước giữa đại dương so với tổng nghĩa vụ nợ
Báo lỗi