← ← Từ vựng A–Z

occurrence

US /əˈkɝəns/

noun Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự việc xảy ra, tần suất xảy ra

Ví dụ

Server crashes are a rare occurrence, but we still keep a backup.

Máy chủ sập là chuyện hiếm xảy ra nhưng chúng tôi vẫn giữ bản dự phòng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
occurrence gốc occurrent
Động từVerb
—
Tính từAdj
occurrent
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • incidentsự cố bất ngờ
  • eventsự kiện xảy ra
  • phenomenonhiện tượng phát sinh

Collocations

  • Dễ common occurrence
    chuyện thường tình hay xảy ra
  • Trung frequent occurrence of logistical bottlenecks
    sự xuất hiện thường xuyên của các điểm nghẽn logistics
  • Khó isolated technical occurrence rather than structural flaw
    sự cố kỹ thuật mang tính đơn lẻ chứ không phải lỗi cơ cấu
  • Cực khó unprecedented occurrence defying all econometric models
    biến cố chưa từng thấy thách thức mọi mô hình kinh tế lượng
Báo lỗi