← ← Từ vựng A–Z

occupation

US /ˌɑkjəˈpeɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

nghề nghiệp

Ví dụ

Please write your name, address, and occupation on the form.

Vui lòng ghi tên, địa chỉ và nghề nghiệp của bạn vào biểu mẫu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
occupation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • professionnghề nghiệp chuyên môn
  • vocationnghề nghiệp thiên hướng
  • callingcông việc tâm huyết

Collocations

  • Dễ current occupation
    nghề nghiệp công việc hiện tại
  • Trung state one's occupation on mortgage paperwork
    khai báo nghề nghiệp vào hồ sơ đăng ký vay mua nhà
  • Khó occupational health and safety compliance audit
    kiểm toán tuân thủ quy chuẩn an toàn và vệ sinh lao động
  • Cực khó unlawful territorial occupation triggering sanctions
    hành vi chiếm đóng lãnh thổ phi pháp châm ngòi các lệnh trừng phạt
Báo lỗi