occupancy
US /ˈɑːkjəpənsi/UK /ˈɒkjəpənsi/
Nghĩa
Tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn hoặc mặt bằng tòa nhà; tình trạng sử dụng mặt bằng
Chỉ số kinh doanh cốt lõi của ngành khách sạn và bất động sản (occupancy rate).
Ví dụ
During the peak summer festival, coastal resorts recorded an average occupancy rate of ninety-five percent.
Trong dịp lễ hội mùa hè cao điểm, các khu nghỉ dưỡng ven biển đã ghi nhận tỷ lệ lấp đầy phòng trung bình đạt 95%.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- tenancythời gian thuê mướn
- utilization ratetỷ lệ tận dụng công suất
Collocations
- Dễ room occupancytỷ lệ người ở trong phòng
- Trung hotel occupancy rates during peak holidaystỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn trong mùa cao điểm nghỉ lễ
- Khó secure official certificate of occupancy before leasingxin cấp chứng nhận đủ điều kiện sử dụng công trình trước khi cho thuê
- Cực khó plummeting office occupancy ravaging commercial real estatetỷ lệ lấp đầy văn phòng tụt dốc tàn phá bất động sản thương mại
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈɑːk/, âm tiết thứ hai đọc là /jə/ nhẹ, kết thúc bằng /si/.
Dễ nhầm lẫn
occupation /ˌɑːkjuˈpeɪʃn/
Occupation là nghề nghiệp chuyên môn hoặc sự chiếm đóng; occupancy là tỷ lệ sử dụng lấp đầy phòng ốc.
Occupancy rate = tỷ lệ lấp đầy phòng; maximum occupancy = số lượng người tối đa được phép cư trú trong phòng.