← ← Từ vựng A–Z

obviously

US /ˈɑbviəsli/

adverb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

rõ ràng là, hiển nhiên

Ví dụ

Obviously, we cannot launch the product until the safety tests are finished.

Rõ ràng là chúng ta không thể tung sản phẩm ra trước khi các cuộc kiểm tra an toàn hoàn tất.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
obviously gốc

Từ đồng nghĩa

  • clearlyrõ ràng là vậy
  • evidentlyhiển nhiên trông thấy
  • plainlyrõ mồn một

Collocations

  • Dễ obviously wrong
    rõ ràng là sai hoàn toàn
  • Trung obviously, client satisfaction drives repeated sales
    rõ ràng sự hài lòng của khách là động lực cho đơn hàng lặp lại
  • Khó schemes obviously designed to circumvent antitrust curbs
    những mưu đồ rõ ràng được dựng lên để lách luật chống độc quyền
  • Cực khó theatrics obviously staged to manipulate market sentiment
    màn kịch rõ ràng được dàn dựng nhằm thao túng tâm lý thị trường
Báo lỗi