← ← Từ vựng A–Z

obvious

US /ˈɑbviəs/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ

It was obvious from the results that the new plan was working.

Từ kết quả có thể thấy rõ rằng kế hoạch mới đang hiệu quả.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
obviousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
obvious gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • evidentrõ rành rành
  • apparentthấy rõ trước mắt
  • manifestrõ ràng hiển hiện

Collocations

  • Dễ obvious choice
    lựa chọn hiển nhiên rõ ràng
  • Trung an obvious error in the billing invoice
    lỗi sai rành rành trong hóa đơn thanh toán
  • Khó commit an obvious breach of warranty covenants
    phạm phải hành vi vi phạm trắng trợn cam kết bảo hành
  • Cực khó willfully ignore the glaringly obvious elephant in the room
    cố tình làm ngơ vấn đề hiển nhiên to đùng mà chẳng ai dám nói
Báo lỗi