← ← Từ vựng A–Z

obtain

US /əbˈteɪn/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Hợp đồng & pháp lý

Nghĩa

đạt được, có được

Ví dụ

You must obtain a permit before starting the construction work.

Bạn phải xin được giấy phép trước khi bắt đầu công việc xây dựng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
obtention obtainment
Động từVerb
obtain gốc
Tính từAdj
obtainable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • acquiređạt được, thu nhận được
  • gaingiành được, thu về
  • procuremua sắm được, kiếm được

Collocations

  • Dễ obtain information
    thu thập các thông tin
  • Trung obtain written permission from senior management
    xin được văn bản chấp thuận từ ban quản lý cấp cao
  • Khó obtain mandatory regulatory clearances prior to closing
    xin đầy đủ giấy phép quản lý bắt buộc trước khi đóng gói giao dịch
  • Cực khó obtain emergency court injunctions freezing offshore accounts
    xin lệnh khẩn cấp của tòa phong tỏa các tài khoản ở nước ngoài
  • Trung obtain a permit
    xin cấp giấy phép chính thức
Báo lỗi