observe
US /əbˈzɜːrv/UK /əbˈzɜːv/
Nghĩa
Tuân thủ, chấp hành (luật pháp, thỏa thuận); cử hành (ngày lễ kỷ niệm)
Văn cảnh pháp lý: observe the rules / terms of agreement.
Quan sát kỹ lưỡng bằng mắt để theo dõi hiện tượng
Như trong observe customer behavior.
Ví dụ
All employees are expected to observe strict confidentiality regarding trade secrets.
Mọi nhân viên đều được kỳ vọng sẽ tuân thủ nghiêm ngặt chế độ bảo mật đối với các bí mật kinh doanh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
observe gốc
Tính từAdj
observant
observable
Trạng từAdv
observably
observantly
Từ đồng nghĩa
- abide bytuân theo
- watchtheo dõi
- celebratekỷ niệm ngày lễ
Collocations
- Dễ observe rulestuân thủ các quy tắc đặt ra
- Trung observe strict workplace hygiene protocolstuân thủ quy chuẩn vệ sinh an toàn nơi làm việc nghiêm ngặt
- Khó observe international capital flight during crisesquan sát theo dõi hiện tượng thoái vốn quốc tế trong khủng hoảng
- Cực khó scrupulously observe both the letter and spirit of treatiestuân thủ nghiêm cẩn cả câu chữ lẫn tinh thần của các hiệp ước
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈzɜːrv/, chữ 's' phát âm thành /z/ rung, đuôi là /rv/ khép kín.
Dễ nhầm lẫn
absorb /əbˈzɔːrb/
Absorb là hấp thụ, thấm hút (/ɔːr/); observe là quan sát hoặc tuân thủ (/ɜːr/).
Observe the law = tuân thủ pháp luật; observe a holiday = nghỉ lễ kỷ niệm; observe behavior = quan sát hành vi.