obligation
US /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/
Nghĩa
Nghĩa vụ pháp lý, bổn phận bắt buộc theo hợp đồng
Dùng khi nói về trách nhiệm pháp lý phải thực hiện theo thỏa thuận hợp tác.
Ví dụ
Both parties have a clear contractual obligation to maintain strict confidentiality of project data.
Cả hai bên đều có nghĩa vụ rõ ràng theo hợp đồng là phải giữ bí mật nghiêm ngặt đối với dữ liệu dự án.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- responsibilitytrách nhiệm
- commitmentsự cam kết
Collocations
- Dễ fulfill obligationslàm tròn các nghĩa vụ
- Trung contractual obligation to maintain confidentialitynghĩa vụ hợp đồng phải bảo mật thông tin tuyệt đối
- Khó satisfy statutory tax and pension obligations fullythực hiện đầy đủ mọi nghĩa vụ thuế và hưu trí theo luật định
- Cực khó discharge fiduciary obligations with unimpeachable integritythực thi nghĩa vụ ủy thác với sự liêm chính tuyệt đối không tì vết
Mẹo phát âm
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba /-ˈɡeɪ-/. Âm đầu là /ɑː/ mở rộng, đuôi /-ʃn/ dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
allegation /ˌæləˈɡeɪʃn/ — lời cáo buộc
Obligation là nghĩa vụ bổn phận; allegation là lời cáo buộc chưa được chứng minh.
duty
Duty là nhiệm vụ chung theo lương tâm hoặc chức vụ; obligation nhấn mạnh nghĩa vụ có tính ràng buộc pháp lý cụ thể.