← ← Từ vựng A–Z

obligate

US /ˈɑbləˌɡeɪt/

verb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

bắt buộc, ràng buộc nghĩa vụ

Ví dụ

The contract does not obligate the buyer to purchase any additional goods.

Hợp đồng không bắt buộc người mua phải mua thêm hàng hóa nào.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
obligate gốc oblige
Tính từAdj
obligate gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • requiređòi hỏi theo nghĩa vụ
  • compelép buộc phải làm
  • bindràng buộc trách nhiệm

Collocations

  • Dễ legally obligate
    ràng buộc nghĩa vụ pháp lý
  • Trung obligate the vendor to deliver on schedule
    ràng buộc trách nhiệm nhà thầu phải giao hàng đúng tiến độ
  • Khó contractually obligate contractors to indemnify against losses
    ràng buộc nhà thầu bằng hợp đồng phải bồi thường mọi tổn thất
  • Cực khó obligate future generations with crushing debt burdens
    ràng buộc gánh nặng nợ nần đè bẹp lên vai các thế hệ tương lai
Báo lỗi