objective
US /əbˈdʒɛktɪv/
noun, adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
mục tiêu; khách quan
Ví dụ
The main objective of this meeting is to set next year's goals.
Mục tiêu chính của cuộc họp này là đặt ra các mục tiêu cho năm tới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
objective gốc
objectivity
objectiveness
Động từVerb
—
Tính từAdj
objective gốc
Trạng từAdv
objectively
Từ đồng nghĩa
- goalmục tiêu phấn đấu
- targetđích nhắm tới
- unbiasedkhách quan không thiên vị
Collocations
- Dễ main objectivemục tiêu trọng tâm chính
- Trung achieve key strategic business objectiveshoàn thành các mục tiêu kinh doanh chiến lược then chốt
- Khó maintain scrupulous objective neutrality in arbitrationduy trì sự trung lập khách quan nghiêm cẩn trong phân xử
- Cực khó subordinate personal ambitions to institutional objectivesđặt tham vọng cá nhân xuống dưới mục tiêu chung của tổ chức