object
US /ˈɑbdʒɛkt/
noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
đồ vật, mục tiêu; phản đối
Ví dụ
The main object of the meeting is to approve next year's budget.
Mục tiêu chính của cuộc họp là phê duyệt ngân sách năm sau.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
object gốc
objector
objection
Động từVerb
object gốc
objectify
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- opposephản đối, chống lại
- protestkhiếu nại, phản kháng
- itemvật dụng, đồ vật
Collocations
- Dễ sharp objectvật sắc nhọn nguy hiểm
- Trung object to the proposed restructuring planphản đối kế hoạch tái cơ cấu được đề xuất
- Khó object on grounds of gross procedural irregularitiesphản đối dựa trên căn cứ sai phạm nghiêm trọng về thủ tục
- Cực khó money is no object when procuring exclusivitytiền bạc không thành vấn đề khi cần giành quyền độc quyền