← ← Từ vựng A–Z

o'clock

US /əˈklɑk/

adverb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giờ (chỉ giờ tròn)

Ví dụ

The train to the city leaves at nine o'clock sharp.

Chuyến tàu vào thành phố khởi hành đúng chín giờ.

Collocations

  • Dễ at five o'clock
    vào lúc năm giờ đúng
  • Trung morning briefing starts at nine o'clock sharp
    buổi giao ban đầu ngày bắt đầu đúng chín giờ sáng
  • Khó executive teleconference scheduled for ten o'clock prompt
    cuộc gọi hội nghị lãnh đạo ấn định vào đúng mười giờ
  • Cực khó ticking past eleven o'clock on the doomsday clock
    đã điểm quá mười một giờ trên chiếc đồng hồ ngày tận thế
Báo lỗi