nurse
US /nɝs/
noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe
Nghĩa
y tá
Ví dụ
The nurse took my temperature before I saw the doctor.
Y tá đo nhiệt độ cho tôi trước khi tôi gặp bác sĩ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
nurse gốc
nurser
nursery
Động từVerb
nurse gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- caregiverngười chăm sóc bệnh nhân
- caretakerngười trông nom chăm sóc
Collocations
- Dễ hospital nursey tá điều dưỡng bệnh viện
- Trung head nurse supervisory dutiesnhiệm vụ giám sát hành chính của điều dưỡng trưởng
- Khó nurse distressed portfolio assets back to solvencychăm chút vực dậy các tài sản khốn đốn trở lại trạng thái lành mạnh
- Cực khó nurse a bitter grievance against former partnersnuôi mối hận thù cay đắng trong lòng đối với đối tác cũ