← ← Từ vựng A–Z

number

US /ˈnʌmbɚ/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

số, con số

Ví dụ

Please write your phone number clearly on the registration form.

Vui lòng ghi rõ số điện thoại của bạn trên mẫu đăng ký.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
number gốc numbering
Động từVerb
number gốc
Tính từAdj
numerical
Trạng từAdv
numerically

Từ đồng nghĩa

  • figurecon số dữ liệu
  • digitchữ số
  • amountsố lượng vật phẩm

Collocations

  • Dễ phone number
    số điện thoại liên hệ
  • Trung corporate tax identification number
    mã số thuế đăng ký của doanh nghiệp
  • Khó substantial number of non-voting shares
    số lượng đáng kể các cổ phần không có quyền biểu quyết
  • Cực khó one's number is up when solvency fails
    số phận đã an bài chấm dứt khi cạn kiệt khả năng thanh toán
Báo lỗi