← ← Từ vựng A–Z

nuclear

US /ˈnukliɚ/

adjective Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

thuộc hạt nhân

Ví dụ

The engineer works at a nuclear power plant outside the capital.

Kỹ sư đó làm việc tại một nhà máy điện hạt nhân bên ngoài thủ đô.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
nucleus
Động từVerb
—
Tính từAdj
nuclear gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • atomicthuộc về nguyên tử

Collocations

  • Dễ nuclear energy
    nguồn năng lượng hạt nhân
  • Trung nuclear power plant safety standards
    tiêu chuẩn an toàn của nhà máy điện nguyên tử
  • Khó compliance with nuclear non-proliferation treaties
    sự tuân thủ các hiệp ước quốc tế chống phổ biến vũ khí hạt nhân
  • Cực khó invoke the corporate nuclear option of bankruptcy
    kích hoạt biện pháp tối hậu nộp đơn xin phá sản doanh nghiệp
Báo lỗi