novel
US /ˈnɑvəl/
noun, adjective Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
tiểu thuyết; mới lạ
Ví dụ
She read a long novel during her flight to London.
Cô ấy đọc một cuốn tiểu thuyết dài trong chuyến bay đến Luân Đôn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
novel gốc
novelist
novelette
Động từVerb
—
Tính từAdj
novel gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- innovativeđổi mới cách tân
- originalđộc đáo mới mẻ
- unconventionalkhác lạ mới lạ
Collocations
- Dễ read a novelđọc cuốn tiểu thuyết
- Trung novel approach to streamlining workflowscách tiếp cận mới lạ nhằm tinh giản luồng công việc
- Khó novel intellectual property patent claimsyêu cầu cấp bằng sáng chế sở hữu trí tuệ mang tính mới mẻ
- Cực khó pioneer radically novel fintech paradigmstiên phong mở ra những mô hình công nghệ tài chính hoàn toàn mới lạ