← ← Từ vựng A–Z

notify

US /ˈnoʊtəˌfaɪ/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

thông báo cho (ai đó)

Ví dụ

We will notify you by email as soon as your order ships.

Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn qua email ngay khi đơn hàng được gửi đi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
notice notification
Động từVerb
notify gốc
Tính từAdj
notifiable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • informbáo tin cho biết
  • alertcảnh báo báo động
  • advisethông báo tư vấn

Collocations

  • Dễ notify immediately
    thông báo ngay lập tức
  • Trung notify clients of policy updates
    thông báo cho khách hàng về việc cập nhật chính sách
  • Khó formally notify regulators of data breaches
    chính thức thông báo cho cơ quan quản lý về sự cố lộ dữ liệu
  • Cực khó fail to notify shareholders of material conflicts
    không thông báo cho cổ đông về các xung đột lợi ích trọng yếu
Báo lỗi