← ← Từ vựng A–Z

notice

US /ˈnoʊtəs/

verb, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

nhận thấy; thông báo

Ví dụ

Did you notice the error in the third row of the table?

Bạn có nhận thấy lỗi ở hàng thứ ba của bảng không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
notice gốc noticer notification
Động từVerb
notice gốc notify
Tính từAdj
noticeable notifiable
Trạng từAdv
noticeably

Từ đồng nghĩa

  • announcementbản thông báo chung
  • perceivenhận biết, cảm thấy
  • detectphát hiện ra

Collocations

  • Dễ short notice
    thời gian báo trước quá gấp
  • Trung give two weeks' advance notice before resigning
    báo trước hai tuần theo quy định trước khi thôi việc
  • Khó serve formal statutory notice of default
    tống đạt thông báo chính thức theo luật về việc vi phạm nghĩa vụ
  • Cực khó serve decisive notice of intent to litigate
    phát thông báo đanh thép dứt khoát về ý định khởi kiện
Báo lỗi