note
US /noʊt/
noun, verb Nền tảng · A2 Văn phòng
Nghĩa
ghi chú; lưu ý
Ví dụ
Please note that the office will be closed on Monday.
Xin lưu ý rằng văn phòng sẽ đóng cửa vào thứ Hai.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
note gốc
notation
Động từVerb
note gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- memobản ghi nhớ vắn tắt
- observequan sát, ghi nhận
- remarknhận xét, ghi chú lại
Collocations
- Dễ take a noteghi chép nhanh một ghi chú
- Trung please note the revised meeting agendaxin vui lòng lưu ý chương trình nghị sự cuộc họp đã điều chỉnh
- Khó unsecured promissory note maturity obligationscác nghĩa vụ khi đến hạn của kỳ phiếu nhận nợ không bảo đảm
- Cực khó strike a profoundly sour note during celebrationsgieo rắc bầu không khí khó chịu lạc lõng giữa buổi lễ kỷ niệm