← ← Từ vựng A–Z

nominate

US /ˈnɑmənət/

verb Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

đề cử

Ví dụ

The staff voted to nominate Ms. Park for the employee of the year.

Nhân viên đã bỏ phiếu đề cử bà Park cho danh hiệu nhân viên của năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
nomination nominator
Động từVerb
nominate gốc
Tính từAdj
nominative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • proposeđề xuất vào danh sách
  • recommendtiến cử, khuyên chọn
  • put forwardđưa ra ứng cử

Collocations

  • Dễ nominate a peer
    đề cử một người đồng nghiệp
  • Trung nominate candidates for the excellence award
    đề cử các ứng viên cho giải thưởng xuất sắc
  • Khó nominate an independent non-executive director
    đề cử một giám đốc độc lập không điều hành vào hội đồng
  • Cực khó nominate a dark-horse candidate to break deadlock
    đề cử một nhân tố bí ẩn bất ngờ nhằm phá vỡ thế bế tắc
Báo lỗi