← ← Từ vựng A–Z

noisy

US /ˈnɔɪzi/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

ồn ào

Ví dụ

The restaurant was too noisy for us to hold a proper conversation.

Nhà hàng quá ồn ào để chúng tôi nói chuyện cho ra hồn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
noise noisiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
noisy gốc
Trạng từAdv
noisily

Từ đồng nghĩa

  • clamorousồn ào huyên náo
  • rowdyầm ĩ quậy phá
  • boisterousnhiều tiếng động huyên náo

Collocations

  • Dễ noisy street
    con phố ồn ào náo nhiệt
  • Trung work in a noisy open-plan environment
    làm việc trong môi trường văn phòng mở nhiều tiếng ồn
  • Khó noisy statistical data obscuring secular trends
    số liệu thống kê bị nhiễu làm che khuất các xu hướng dài hạn
  • Cực khó drown out sober counsel with noisy populist rhetoric
    dùng luận điệu dân túy ồn ào để át đi những lời khuyên can tỉnh táo
Báo lỗi