nice
US /naɪs/
adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
tốt, dễ chịu, tử tế
Ví dụ
It was nice to meet you at the conference last week.
Rất vui được gặp bạn tại hội nghị tuần trước.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
nice gốc
niceness
Động từVerb
—
Tính từAdj
nice gốc
Trạng từAdv
nicely
Từ đồng nghĩa
- pleasantdễ chịu, khoan khoái
- agreeablehài hòa, vừa lòng
- kindtử tế, nhân hậu
Collocations
- Dễ have a nice daychúc một ngày tốt lành
- Trung delivered a nice presentation to the boardđã trình bày một bài thuyết trình rất hay trước hội đồng
- Khó striking a nice balance between yield and securityđạt được sự cân bằng tinh tế chuẩn mực giữa lợi suất và an toàn
- Cực khó far too nice by half to survive corporate ruthlessnessquá hiền lành nhân nhượng khó lòng sống sót chốn công sở tàn nhẫn