← ← Từ vựng A–Z

newsletter

US /ˈnuzˌlɛtɚ/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

bản tin định kỳ

Ví dụ

Our monthly newsletter includes updates on products and events.

Bản tin hằng tháng của chúng tôi có cập nhật về sản phẩm và sự kiện.

Từ đồng nghĩa

  • bulletintập san bản tin
  • digestbản tin tóm lược
  • circularthư tin định kỳ

Collocations

  • Dễ read a newsletter
    đọc tờ bản tin định kỳ
  • Trung monthly staff newsletter publication
    ấn phẩm bản tin nội bộ hàng tháng dành cho nhân viên
  • Khó subscribe to an industry trade newsletter
    đăng ký theo dõi bản tin chuyên sâu ngành thương mại
  • Cực khó curated macro intelligence newsletter for sovereign funds
    bản tin tình báo vĩ mô tinh tuyển cho các quỹ đầu tư quốc gia
Báo lỗi