← ← Từ vựng A–Z

news

US /nuz/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tin tức

Ví dụ

The manager shared good news about the new contract this morning.

Người quản lý đã chia sẻ tin tốt về hợp đồng mới sáng nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
news gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
newsy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reporttin tức thời sự
  • informationthông tin cập nhật
  • bulletinbản tin thông cáo

Collocations

  • Dễ good news
    tin mừng tốt lành
  • Trung break the news to stakeholders gently
    khéo léo báo tin cho các bên liên quan một cách nhẹ nhàng
  • Khó market volatility fueled by regulatory breaking news
    biến động thị trường chao đảo vì các tin nóng pháp lý
  • Cực khó no news is good news amid audit probes
    không có tin gì tức là tin lành giữa tâm bão điều tra kiểm toán
Báo lỗi