← ← Từ vựng A–Z

new

US /nu/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

mới

Ví dụ

We will introduce a new line of kitchen appliances this fall.

Chúng tôi sẽ giới thiệu một dòng đồ gia dụng nhà bếp mới vào mùa thu này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
newness
Động từVerb
—
Tính từAdj
new gốc
Trạng từAdv
new gốc newly

Từ đồng nghĩa

  • novelmới lạ, độc đáo
  • freshtươi mới, vừa ra lò
  • innovativecó tính đổi mới sáng tạo

Collocations

  • Dễ new car
    xe ô tô mới mua
  • Trung new employee onboarding checklist
    bảng kiểm hướng dẫn hội nhập cho nhân viên mới
  • Khó pioneer a new benchmark in compliance
    tiên phong thiết lập chuẩn mực mới trong công tác tuân thủ
  • Cực khó break new ground with disruptive business paradigms
    mở ra bước đột phá hoàn toàn mới với mô hình kinh doanh cách tân
Báo lỗi