negotiate
US /nɪˈɡoʊʃieɪt/
Nghĩa
Đàm phán, thương lượng (hợp đồng, giá cả, điều khoản)
Dùng khi hai bên tìm kiếm thỏa thuận chung về giá cả hoặc hợp đồng kinh tế (Part 3, Part 5).
Ví dụ
Both sides worked tirelessly to negotiate a mutually beneficial partnership agreement.
Cả hai bên đã nỗ lực làm việc không biết mệt mỏi để đàm phán một thỏa thuận hợp tác đôi bên cùng có lợi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- discuss termsthảo luận điều khoản
Collocations
- Dễ negotiate pricethương lượng giá cả
- Trung negotiate favorable settlement termsđàm phán các điều khoản hòa giải có lợi
- Khó successfully negotiate bilateral trade pactsđàm phán thành công các hiệp định thương mại song phương
- Cực khó negotiate a minefield of conflicting board interestschèo lái qua bãi mìn xung đột lợi ích giữa các thành viên hội đồng
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈɡoʊ-/. Chú ý âm /ʃ/ ('sh') ở giữa: /nɪˈɡoʊʃieɪt/, không đọc nhầm thành /s/.
Dễ nhầm lẫn
navigate /ˈnævɪɡeɪt/ — định hướng, dò đường đi
Negotiate là đàm phán hợp đồng; navigate là dò tìm phương hướng đường xá hoặc điều hướng website.
bargain
Negotiate mang tính chiến lược chuyên nghiệp (đàm phán đối tác); bargain là việc trả giá mua sắm đời thường.