← ← Từ vựng A–Z

neat

US /nit/

adjective Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

gọn gàng, ngăn nắp

Ví dụ

She keeps her desk neat and her files organized by date.

Cô ấy giữ bàn làm việc gọn gàng và sắp xếp hồ sơ theo ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
neatness
Động từVerb
—
Tính từAdj
neat gốc
Trạng từAdv
neatly

Từ đồng nghĩa

  • tidyngăn nắp, gọn gàng
  • orderlycó trật tự lớp lang
  • clutter-freekhông bừa bộn đồ đạc

Collocations

  • Dễ neat desk
    bàn làm việc gọn gàng
  • Trung maintain a neat and orderly file repository
    duy trì kho lưu trữ hồ sơ ngăn nắp và có trật tự
  • Khó devise a neat compromise resolving disputes
    nghĩ ra giải pháp thỏa hiệp gãy gọn tháo gỡ tranh chấp
  • Cực khó neat and tidy facade masking systemic corruption
    vẻ bề ngoài ngăn nắp tề chỉnh che đậy sự thối nát bên trong
Báo lỗi